iconicon

Bệnh Học

icon

Bệnh Nhi Sơ Sinh

icon

Xét nghiệm sàng lọc sơ sinh và những điều cha mẹ cần biết

Xét nghiệm sàng lọc sơ sinh và những điều cha mẹ cần biết

Xét nghiệm sàng lọc sơ sinh và những điều cha mẹ cần biết

Xét nghiệm sàng lọc sơ sinh giúp phát hiện sớm các bệnh lý bẩm sinh nguy hiểm ngay từ những ngày đầu đời - kể cả khi bé vẫn trông hoàn toàn khỏe mạnh. Việc tầm soát sớm không chỉ nâng cao hiệu quả điều trị mà còn hạn chế nguy cơ biến chứng lâu dài ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ. Tuy nhiên, không phải ba mẹ nào cũng hiểu rõ xét nghiệm này gồm những gì và nên thực hiện khi nào. Bài viết dưới đây sẽ giải đáp những câu hỏi đó - cùng các lưu ý thực tế để bạn chủ động bảo vệ sức khỏe của con ngay từ những ngày đầu đời.

Xét nghiệm sàng lọc sơ sinh là gì?

Xét nghiệm sàng lọc sơ sinh là phương pháp kiểm tra y khoa được thực hiện cho trẻ ngay trong những ngày đầu sau sinh nhằm phát hiện sớm các rối loạn chuyển hóa, nội tiết hoặc di truyền bẩm sinh. Phần lớn bệnh lý này không có triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn sơ sinh nhưng có thể gây hậu quả nghiêm trọng đến sự phát triển thể chất và trí tuệ của trẻ nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời.

Đây là xét nghiệm máu gót chân được thực hiện trong 24–72 giờ đầu sau sinh, giúp tầm soát các bệnh bẩm sinh như suy giáp, thiếu men G6PD và rối loạn chuyển hóa - ngay cả khi trẻ trông hoàn toàn bình thường.

Mục tiêu của xét nghiệm sàng lọc sơ sinh không phải là chẩn đoán xác định bệnh mà nhằm phát hiện sớm các trường hợp có nguy cơ cao. Khi có kết quả nghi ngờ, trẻ sẽ được chỉ định làm thêm các xét nghiệm chuyên sâu để chẩn đoán chính xác và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.

Xét nghiệm lấy máu gót chân được thực hiện trong vòng 24 - 72 giờ đầu sau sinh

Xét nghiệm lấy máu gót chân được thực hiện trong vòng 24 - 72 giờ đầu sau sinh

Vì sao cần thực hiện xét nghiệm sàng lọc sơ sinh sớm?

Xét nghiệm sàng lọc sơ sinh nên được thực hiện trong 24–72 giờ đầu sau sinh – thời điểm “cửa sổ vàng” giúp phát hiện sớm nhiều bệnh lý bẩm sinh ngay cả khi trẻ chưa có biểu hiện lâm sàng. Việc tầm soát kịp thời mang lại nhiều lợi ích quan trọng về mặt y khoa, góp phần bảo vệ sức khỏe và tương lai của trẻ.

1. Phát hiện sớm các bệnh lý nguy hiểm tiềm ẩn

Nhiều rối loạn chuyển hóa, nội tiết hoặc di truyền bẩm sinh như suy giáp bẩm sinh, thiếu men G6PD hay tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh thường không có dấu hiệu rõ ràng trong những ngày đầu. Sàng lọc sớm giúp nhận diện trẻ có nguy cơ trước khi bệnh tiến triển nặng.

2. Can thiệp kịp thời, nâng cao hiệu quả điều trị

Khi được phát hiện sớm, nhiều bệnh có thể kiểm soát tốt bằng thuốc, chế độ dinh dưỡng hoặc theo dõi chuyên khoa. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng nặng nề như chậm phát triển trí tuệ, tổn thương thần kinh hoặc suy cơ quan.

3. Phòng ngừa di chứng lâu dài

Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, một số bệnh bẩm sinh có thể để lại hậu quả không thể hồi phục. Sàng lọc sớm giúp ngăn ngừa các di chứng không hồi phục - từ chậm phát triển trí tuệ đến rối loạn vận động - và bảo vệ chất lượng sống của trẻ về lâu dài.

4. Tăng cơ hội phát triển toàn diện cho trẻ

Trẻ được can thiệp sớm có cơ hội phát triển gần như bình thường, bắt kịp các mốc phát triển so với bạn cùng trang lứa, giảm gánh nặng cho gia đình và xã hội.

5. Hỗ trợ tư vấn và theo dõi y tế lâu dài

Kết quả sàng lọc giúp bác sĩ xây dựng kế hoạch theo dõi, chăm sóc và điều trị phù hợp ngay từ đầu. Đồng thời, trong một số trường hợp, gia đình cũng được tư vấn về nguy cơ di truyền cho những lần mang thai tiếp theo.

6. Góp phần giảm tỷ lệ bệnh tật và tử vong ở trẻ sơ sinh

Các nghiên cứu cho thấy triển khai sàng lọc sơ sinh rộng rãi giúp giảm đáng kể tỷ lệ tử vong và biến chứng nặng ở trẻ, đặc biệt với những bệnh có phương án điều trị rõ ràng khi phát hiện sớm.

Xét nghiệm giúp sàng lọc các bệnh lý tiềm ẩn ở trẻ sơ sinh

Xét nghiệm giúp sàng lọc các bệnh lý tiềm ẩn ở trẻ sơ sinh

Các bệnh lý có thể phát hiện qua sàng lọc sơ sinh

Xét nghiệm sàng lọc sơ sinh có khả năng phát hiện sớm nhiều nhóm bệnh lý bẩm sinh nguy hiểm, đặc biệt là các rối loạn chuyển hóa, nội tiết và bệnh di truyền – huyết học. Dù trẻ chưa có biểu hiện lâm sàng, những bất thường này vẫn có thể được nhận diện thông qua các chỉ số sinh hóa trong máu, từ đó giúp can thiệp kịp thời, hạn chế biến chứng lâu dài.

1. Nhóm bệnh rối loạn chuyển hóa

Đây là nhóm bệnh liên quan đến sự thiếu hụt hoặc rối loạn hoạt động của các enzyme trong cơ thể, khiến quá trình chuyển hóa các chất dinh dưỡng (đạm, đường, chất béo) bị gián đoạn. Khi quá trình chuyển hóa bị gián đoạn, các chất dư thừa tích tụ trong máu - gây độc cho não và nhiều cơ quan khác.

Một số bệnh thường gặp trong nhóm này bao gồm:

  • Phenylketon niệu (PKU): Cơ thể không chuyển hóa được axit amin phenylalanine, dẫn đến tổn thương não nếu không điều trị sớm.
  • Rối loạn chuyển hóa axit hữu cơ, axit béo: Gây hạ đường huyết, rối loạn thần kinh, thậm chí đe dọa tính mạng.
  • Galactosemia: Cơ thể không chuyển hóa được đường galactose (có nhiều trong sữa). Nếu không điều trị, bệnh có thể gây suy gan, nhiễm trùng huyết và tổn thương não.

Các bệnh rối loạn chuyển hóa thường diễn tiến âm thầm trong giai đoạn đầu nhưng có thể gây hậu quả nghiêm trọng nếu không được phát hiện và kiểm soát bằng chế độ dinh dưỡng và điều trị phù hợp.

Phenylketon niệu (PKU) gây ảnh hưởng đến trí não của trẻ

Phenylketon niệu (PKU) gây ảnh hưởng đến trí não của trẻ

2. Nhóm bệnh nội tiết

Nhóm bệnh này liên quan đến sự rối loạn hoạt động của các tuyến nội tiết – cơ quan chịu trách nhiệm sản xuất hormone điều hòa nhiều chức năng quan trọng của cơ thể.

Một số bệnh điển hình có thể phát hiện qua sàng lọc sơ sinh:

  • Suy giáp bẩm sinh: thiếu hormone tuyến giáp, ảnh hưởng nghiêm trọng đến phát triển trí tuệ và thể chất
  • Tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh (CAH) khiến cơ thể thiếu hụt hormone cortisol và aldosterone. Sự mất cân bằng điện giải nghiêm trọng có thể đe dọa tính mạng trẻ ngay trong những ngày đầu nếu không được phát hiện kịp thời.

Điểm đặc biệt của nhóm bệnh này là có thể điều trị hiệu quả nếu phát hiện sớm, giúp trẻ phát triển gần như bình thường.

Suy giáp bẩm sinh có thể được phát hiện sớm, điều trị kịp thời giúp trẻ phát triển bình thường

Suy giáp bẩm sinh có thể được phát hiện sớm, điều trị kịp thời giúp trẻ phát triển bình thường

3. Bệnh di truyền và rối loạn máu

Đây là nhóm bệnh liên quan đến bất thường trong cấu trúc gen hoặc các thành phần của máu, có thể di truyền từ bố mẹ sang con.

Một số bệnh phổ biến gồm:

  • Thiếu men G6PD (Glucose-6-phosphate dehydrogenase): bệnh di truyền liên kết nhiễm sắc thể X, gặp phổ biến hơn ở trẻ nam. Hồng cầu của trẻ mắc bệnh dễ bị phá hủy khi tiếp xúc một số thuốc (như aspirin, một số kháng sinh), thực phẩm (đậu tằm) hoặc khi nhiễm trùng
  • Bệnh tan máu bẩm sinh (Thalassemia): rối loạn sản xuất huyết sắc tố, gây thiếu máu mạn tính
  • Các rối loạn huyết học khác: ảnh hưởng đến chức năng vận chuyển oxy và miễn dịch

Phát hiện sớm các bệnh lý này giúp gia đình chủ động trong việc chăm sóc, tránh các yếu tố nguy cơ và có kế hoạch điều trị, theo dõi lâu dài.

Bệnh lý

Nhóm bệnh

Mức độ nguy hiểm nếu không điều trị sớm

Suy giáp bẩm sinh

Nội tiết

Chậm phát triển trí tuệ, lùn, rối loạn phát triển thần kinh không hồi phục

Tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh

Nội tiết

Rối loạn điện giải, mất nước nặng, nguy cơ tử vong

Thiếu men G6PD

Di truyền – máu

Tan máu cấp, vàng da nặng, tổn thương não

Phenylketon niệu (PKU)

Chuyển hóa

Tổn thương não, chậm phát triển trí tuệ nghiêm trọng, khó hồi phục

Galactosemia

Chuyển hóa

Suy gan, nhiễm trùng huyết, nguy cơ tử vong

Rối loạn chuyển hóa axit béo

Chuyển hóa

Hạ đường huyết nặng, suy tim, đột tử

Thalassemia

Di truyền – máu

Thiếu máu mạn tính, biến dạng xương, suy đa cơ quan

Bảng tổng hợp một số bệnh lý thường được phát hiện qua sàng lọc sơ sinh

4. Sàng lọc thính lực và bệnh tim bẩm sinh

Bên cạnh xét nghiệm máu gót chân, một số phương pháp sàng lọc khác cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm các bất thường phổ biến ở trẻ sơ sinh:

4.1. Sàng lọc thính lực sơ sinh

Được thực hiện bằng các kỹ thuật như đo âm ốc tai (OAE) hoặc đo đáp ứng thân não (ABR), giúp phát hiện sớm tình trạng suy giảm thính lực ngay từ những ngày đầu đời. Nếu không được phát hiện kịp thời, trẻ có thể chậm phát triển ngôn ngữ, ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp và học tập sau này. Can thiệp sớm, phù hợp (đeo máy trợ thính, cấy ốc tai điện tử, can thiệp ngôn ngữ…) giúp trẻ có cơ hội phát triển tốt nhất có thể.

4.2. Sàng lọc tim bẩm sinh

Thường được thực hiện bằng phương pháp đo độ bão hòa oxy trong máu (SpO₂) ở tay và chân của trẻ. Phương pháp này giúp phát hiện sớm các dị tật tim bẩm sinh nghiêm trọng ngay cả khi chưa có biểu hiện lâm sàng rõ ràng. Việc chẩn đoán sớm cho phép can thiệp kịp thời (theo dõi, dùng thuốc hoặc phẫu thuật), giảm nguy cơ biến chứng nặng và tử vong.

Kết hợp cả ba hình thức sàng lọc - xét nghiệm máu, thính lực và tim bẩm sinh - tạo nên chiến lược tầm soát toàn diện, giúp phát hiện sớm và can thiệp kịp thời nhiều bệnh lý nguy hiểm.

Sàng lọc độ bão hòa oxy trong máu (SpO₂) giúp phát hiện tim bẩm sinh ở trẻ

Sàng lọc độ bão hòa oxy trong máu (SpO₂) giúp phát hiện tim bẩm sinh ở trẻ

Các gói xét nghiệm sàng lọc sơ sinh

Hiện nay, xét nghiệm sàng lọc sơ sinh được thiết kế với nhiều mức độ khác nhau, từ cơ bản đến mở rộng và chuyên sâu, giúp gia đình dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu tầm soát và điều kiện thực tế. Việc hiểu rõ từng gói sẽ giúp cha mẹ chủ động hơn trong việc bảo vệ sức khỏe trẻ ngay từ những ngày đầu đời.

1. Gói sàng lọc sơ sinh trên 10 bệnh

Đây là gói sàng lọc cơ bản được nhiều gia đình lựa chọn, giúp phát hiện sớm các bệnh lý bẩm sinh thường gặp như:

  • Suy giáp bẩm sinh
  • Thiếu men G6PD
  • Tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh
  • Phenylketon niệu (PKU)
  • Bệnh xơ nang (CF)
  • Galactosemia (GALT)
  • Thiếu biotinidase
  • Điện di huyết sắc tố [Sàng lọc sơ sinh bệnh Thalassemia và các bệnh huyết sắc tố khác]

Việc phát hiện sớm giúp trẻ được điều trị hoặc theo dõi ngay từ giai đoạn chưa xuất hiện triệu chứng, hạn chế nguy cơ biến chứng lâu dài.

2. Gói sàng lọc các bệnh rối loạn chuyển hóa khác (77 chỉ số MS/MS)

Nhờ ứng dụng công nghệ hiện đại như MS/MS, gói sàng lọc mở rộng giúp phát hiện nhiều rối loạn chuyển hóa bẩm sinh hiếm gặp nhưng có thể gây tổn thương não, gan, tim hoặc ảnh hưởng đến sự phát triển nếu không được điều trị kịp thời.

Các gói này có thể phát hiện các nhóm bệnh như:

  • Rối loạn chuyển hóa axit amin, axit béo, axit hữu cơ
  • Một số bệnh nội tiết và di truyền

Đây là lựa chọn phù hợp với các gia đình mong muốn tầm soát rộng hơn để tăng cơ hội phát hiện sớm và can thiệp kịp thời.

3. Gói sàng lọc sơ sinh mở rộng bằng sinh học phân tử

Bên cạnh các gói sàng lọc chuyển hóa bẩm sinh, Bệnh viện Đại học Phenikaa triển khai gói sàng lọc sơ sinh mở rộng bằng sinh học phân tử, giúp phát hiện sớm các bệnh lý di truyền nghiêm trọng gồm:

  • SMA (Spinal Muscular Atrophy) – Teo cơ tủy.
  • SCID (Severe Combined Immunodeficiency) – Suy giảm miễn dịch kết hợp nặng.
  • XLA (X-linked Agammaglobulinemia) – Mất gammaglobulin máu liên kết nhiễm sắc thể X.

Điểm chung của nhóm bệnh này: tiến triển âm thầm trong giai đoạn sơ sinh, nhưng để lại tổn thương nặng nề nếu bỏ qua. Sàng lọc sinh học phân tử giúp phát hiện bệnh trước khi triệu chứng xuất hiện - tạo cơ hội điều trị sớm và cải thiện tiên lượng lâu dài.

4. Sàng lọc 6 bệnh rối loạn dự trữ thể tiêu bào (Lysosomal Storage Disorders - LSD)

Bệnh viện Đại học Phenikaa triển khai sàng lọc 6 bệnh rối loạn dự trữ thể tiêu bào (LSD) nhằm phát hiện sớm các bệnh di truyền hiếm gặp do thiếu hụt enzym lysosome. Gói sàng lọc bao gồm các bệnh như:

  • Bệnh Pompe (tích tụ glycogen trong cơ và tim, gây yếu cơ tiến triển)
  • Bệnh Gaucher (tích tụ lipid trong lách, gan, tủy xương)
  • Bệnh Fabry (tổn thương thận, tim, hệ thần kinh)
  • Bệnh MPS I (Hội chứng Hurler) (biến dạng xương, chậm phát triển trí tuệ)
  • Bệnh Krabbe (tổn thương myelin thần kinh, tiến triển nhanh)
  • Bệnh Niemann–Pick type A/B (tích tụ lipid trong tế bào gan, não, phổi)

Đây đều là những bệnh có thể chưa biểu hiện triệu chứng trong giai đoạn sơ sinh nhưng tiến triển âm thầm, gây tổn thương nhiều cơ quan như tim, gan, lách, xương, cơ và hệ thần kinh. Sàng lọc sớm giúp trẻ được chẩn đoán, theo dõi và điều trị kịp thời. Với một số bệnh LSD, liệu pháp thay thế enzym (Enzyme Replacement Therapy - ERT) hoặc các phác đồ điều trị mới có thể làm chậm tiến triển bệnh và cải thiện chất lượng sống đáng kể.

5. Nên lựa chọn gói sàng lọc sơ sinh nào?

Y học hiện đại ngày càng hướng tới tầm soát sớm – phát hiện rộng – can thiệp kịp thời. Sàng lọc sơ sinh sớm không chỉ giúp phát hiện bệnh mà còn đóng vai trò dự phòng, giảm gánh nặng điều trị và nâng cao chất lượng sống cho trẻ trong tương lai.

Việc lựa chọn gói xét nghiệm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nhu cầu tầm soát, điều kiện kinh tế và tư vấn từ bác sĩ. Trong thực tế, xu hướng hiện nay là ưu tiên các gói mở rộng hoặc toàn diện để nâng cao khả năng phát hiện sớm.

Lựa chọn gói sàng lọc sơ sinh giúp phát hiện sớm các bệnh lý ở trẻ

Lựa chọn gói sàng lọc sơ sinh giúp phát hiện sớm các bệnh lý ở trẻ

Quy trình xét nghiệm sàng lọc sơ sinh diễn ra như thế nào?

Quy trình tầm soát sơ sinh được chuẩn hóa theo từng bước, giúp phát hiện sớm các bệnh lý bẩm sinh. Dưới đây là những mốc quan trọng cha mẹ cần nắm rõ:

1. Thời điểm lý tưởng để thực hiện

Thời điểm khuyến cáo để lấy mẫu sàng lọc sơ sinh là từ 24–72 giờ sau sinh. Lúc này, cơ thể bé đã thích nghi với môi trường bên ngoài. Các chỉ số sinh hóa ổn định hơn, giúp kết quả xét nghiệm chính xác hơn.

  • Nếu lấy mẫu quá sớm (<24 giờ): một số chỉ số có thể chưa ổn định, dễ cho kết quả sai lệch
  • Nếu lấy mẫu quá muộn (>72 giờ): có thể bỏ lỡ “thời gian vàng” để can thiệp sớm

Trong một số trường hợp đặc biệt như trẻ sinh non, nhẹ cân hoặc cần chăm sóc tích cực, bác sĩ có thể chỉ định thời điểm lấy mẫu phù hợp hơn hoặc yêu cầu lấy lại mẫu để đảm bảo độ tin cậy.

2. Các bước thực hiện sàng lọc sơ sinh

Quy trình xét nghiệm sàng lọc sơ sinh thường bao gồm các bước cơ bản sau:

Bước 1: Tư vấn và đăng ký

Nhân viên y tế tư vấn cho gia đình về ý nghĩa, lợi ích và các bệnh lý có thể phát hiện thông qua sàng lọc sơ sinh. Sau khi đồng ý, trẻ sẽ được đăng ký thực hiện xét nghiệm.

Bước 2: Lấy mẫu máu gót chân

Nhân viên y tế sử dụng kim chuyên dụng để chích nhẹ vào gót chân trẻ, lấy vài giọt máu thấm vào giấy chuyên dụng. Thủ thuật diễn ra nhanh, an toàn và ít gây đau.

Bước 3: Bảo quản và vận chuyển mẫu

Mẫu máu sau khi thu thập sẽ được làm khô, bảo quản đúng quy chuẩn và chuyển đến phòng xét nghiệm đạt tiêu chuẩn để phân tích.

Bước 4: Phân tích mẫu

Tại phòng xét nghiệm, mẫu máu được xử lý bằng các kỹ thuật hiện đại nhằm phát hiện các chỉ số bất thường liên quan đến các bệnh lý bẩm sinh.

Bước 5: Trả kết quả và tư vấn

Kết quả sẽ được gửi về cơ sở y tế hoặc thông báo trực tiếp đến gia đình. Trong trường hợp kết quả nghi ngờ, trẻ sẽ được hướng dẫn làm thêm xét nghiệm chẩn đoán chuyên sâu.

3. Thời gian trả kết quả và cách đọc kết quả

Thông thường, kết quả xét nghiệm sàng lọc sơ sinh có sau khoảng 3–7 ngày, tùy thuộc vào loại xét nghiệm và cơ sở thực hiện. Kết quả sàng lọc sơ sinh sẽ được bác sĩ chuyên khoa tư vấn. Cụ thể:

  • Kết quả bình thường: Không phát hiện bất thường trong các chỉ số sàng lọc. Trẻ có thể tiếp tục theo dõi và chăm sóc như bình thường.
  • Kết quả nghi ngờ (dương tính sàng lọc): Không đồng nghĩa với việc trẻ chắc chắn mắc bệnh, nhưng cần được làm thêm các xét nghiệm chuyên sâu để xác định chẩn đoán.
  • Yêu cầu lấy lại mẫu: Có thể xảy ra khi mẫu không đạt chất lượng hoặc cần kiểm tra lại để đảm bảo độ chính xác.

Cha mẹ cần lưu ý rằng xét nghiệm sàng lọc sơ sinh mang tính phát hiện nguy cơ, không phải là chẩn đoán cuối cùng. Vì vậy, việc tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ khi có kết quả bất thường là rất quan trọng để đảm bảo trẻ được theo dõi và can thiệp kịp thời.

Quy trình sàng lọc được chuẩn hóa, nhanh và an toàn - giúp phát hiện bệnh lý tiềm ẩn từ sớm và tạo điều kiện can thiệp trước khi xuất hiện biến chứng.

Trẻ được thăm khám và tư vấn toàn diện bởi bác sĩ có trình độ chuyên môn

Trẻ được thăm khám và tư vấn toàn diện bởi bác sĩ có trình độ chuyên môn

Nên xét nghiệm sàng lọc sơ sinh ở đâu?

Cơ sở y tế bạn chọn ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của kết quả và hiệu quả can thiệp sau đó. Một đơn vị phù hợp cần có: đội ngũ bác sĩ chuyên khoa, phòng xét nghiệm đạt tiêu chuẩn, quy trình kiểm soát chất lượng và khả năng tư vấn sau sàng lọc. Bệnh viện Đại học Phenikaa (PhenikaaMec) là một trong những cơ sở tại Hà Nội đáp ứng các tiêu chí này, với Khoa Sơ sinh – Di truyền chuyên sâu và hệ thống xét nghiệm hiện đại.

Khoa Sơ sinh và Di truyền tại PhenikaaMec gồm các bác sĩ chuyên khoa nhi, di truyền và xét nghiệm - thường xuyên cập nhật phác đồ theo hướng dẫn quốc tế để đảm bảo độ chính xác trong phát hiện và xử lý bệnh lý bẩm sinh. Bên cạnh đó, bệnh viện được đầu tư hệ thống trang thiết bị hiện đại, phòng xét nghiệm đạt tiêu chuẩn cao, giúp tối ưu độ chính xác và rút ngắn thời gian trả kết quả.

Tại PhenikaaMec, quy trình sàng lọc được thực hiện khép kín - từ tư vấn, lấy mẫu, phân tích đến trả kết quả - giúp giảm sai số và rút ngắn thời gian xử lý. Gia đình không chỉ nhận được kết quả mà còn được bác sĩ giải thích chi tiết, hướng dẫn cụ thể nếu có bất thường.

Trẻ sinh tại PhenikaaMec có thể thực hiện các gói sàng lọc mở rộng, tầm soát đến hơn 90 bệnh lý bẩm sinh. Điều này giúp phát hiện sớm hơn - và can thiệp kịp thời hơn - ngay cả với những bệnh hiếm gặp.

Đội ngũ bác sĩ, điều dưỡng Khoa Sơ sinh luôn sẵn sàng đồng hành cùng em bé và gia đình

Đội ngũ bác sĩ, điều dưỡng Khoa Sơ sinh luôn sẵn sàng đồng hành cùng em bé và gia đình

Chi phí xét nghiệm sàng lọc sơ sinh là bao nhiêu?

Chi phí xét nghiệm sàng lọc sơ sinh phụ thuộc vào số lượng bệnh trong gói sàng lọc, công nghệ xét nghiệm và cơ sở y tế thực hiện. So với chi phí điều trị khi bệnh đã tiến triển, đây là khoản chi phí nhỏ với giá trị phòng ngừa lớn.

1. Sàng lọc sơ sinh trên 10 bệnh: 1.170.000 đồng

Đây là mức chi phí phù hợp cho các gia đình muốn thực hiện sàng lọc tối thiểu nhưng vẫn đảm bảo phát hiện các bệnh phổ biến nhất như suy giáp bẩm sinh, thiếu men G6PD và tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh. Gói này được triển khai tại hầu hết bệnh viện và trạm y tế trên toàn quốc.

2. Sàng lọc sơ sinh 77 bệnh: 1.200.000 đồng

Ứng dụng công nghệ khối phổ kế tandem (MS/MS — Tandem Mass Spectrometry) để phân tích đồng thời nhiều nhóm bệnh rối loạn chuyển hóa, nội tiết và di truyền. Đây là lựa chọn được nhiều gia đình ưu tiên nhờ khả năng phát hiện rộng, đặc biệt phù hợp với trẻ có yếu tố nguy cơ.

Nhóm gói

Số bệnh tầm soát

Chi phí tham khảo

Sàng lọc trên 10 bệnh cơ bản

10 bệnh

1.170.000 đồng

Sàng lọc 77 bệnh MS/MS

77 bệnh

1.200.000 đồng

Sàng lọc thính lực (OAE)

300.000 đồng

Sàng lọc tim bẩm sinh (SpO₂)

300.000 đồng

Siêu âm tim

800.000 đồng

Những lưu ý quan trọng khi làm xét nghiệm sàng lọc sơ sinh

Để xét nghiệm sàng lọc sơ sinh đạt độ chính xác cao và phát huy tối đa giá trị phát hiện sớm bệnh lý bẩm sinh, cha mẹ cần lưu ý một số vấn đề quan trọng về thời điểm, kỹ thuật lấy mẫu cũng như theo dõi sau xét nghiệm.

1. Thực hiện đúng “thời gian vàng”

Thời điểm lý tưởng để lấy mẫu là 24–72 giờ sau sinh, khi trẻ đã bú sữa và các chỉ số chuyển hóa ổn định hơn. Lấy mẫu quá sớm có thể cho kết quả sai lệch, trong khi lấy quá muộn có thể làm chậm trễ việc phát hiện và can thiệp bệnh.

2. Đảm bảo trẻ đã được nuôi dưỡng trước khi lấy mẫu

Trẻ cần được bú mẹ hoặc sữa công thức đều đặn từ khi sinh đến trước khi lấy mẫu (tối thiểu 24 giờ sau sinh). Khi đã được nuôi dưỡng, các chỉ số chuyển hóa trong máu đạt mức ổn định - giúp xét nghiệm nhận diện chính xác hơn các bất thường tiềm ẩn.

3. Lựa chọn cơ sở y tế uy tín

Xét nghiệm nên được thực hiện tại các bệnh viện hoặc trung tâm có hệ thống xét nghiệm đạt chuẩn, đội ngũ chuyên môn cao và quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Điều này giúp hạn chế sai số và đảm bảo kết quả đáng tin cậy.

4. Theo dõi và nhận kết quả đúng thời gian

Cha mẹ cần chủ động nhận kết quả theo hướng dẫn của cơ sở y tế. Trong trường hợp kết quả nghi ngờ hoặc cần làm lại, việc liên hệ sớm với bác sĩ là rất quan trọng để không bỏ lỡ thời điểm can thiệp.

5. Hiểu đúng về ý nghĩa của kết quả sàng lọc

Sàng lọc sơ sinh không phải là chẩn đoán xác định mà chỉ giúp phát hiện những trường hợp có nguy cơ. Nếu kết quả dương tính sàng lọc, trẻ cần được làm thêm các xét nghiệm chuyên sâu để khẳng định bệnh.

6. Không bỏ qua yêu cầu lấy lại mẫu (nếu có)

Trong một số trường hợp, mẫu máu không đạt chất lượng hoặc kết quả chưa rõ ràng, bác sĩ có thể yêu cầu lấy lại mẫu. Đây là bước cần thiết để đảm bảo độ chính xác, vì vậy cha mẹ cần hợp tác thực hiện đầy đủ.

7. Theo dõi sức khỏe trẻ sau sàng lọc

Ngay cả khi kết quả bình thường, cha mẹ vẫn nên tiếp tục theo dõi sự phát triển của trẻ và đưa trẻ đi khám định kỳ. Nếu có dấu hiệu bất thường, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế để được kiểm tra kịp thời.

8. Trao đổi với bác sĩ khi có yếu tố nguy cơ

Trong trường hợp gia đình có tiền sử bệnh di truyền, trẻ sinh non, nhẹ cân hoặc có vấn đề sức khỏe đặc biệt, cha mẹ nên thông báo với bác sĩ để được tư vấn gói sàng lọc phù hợp và theo dõi sát hơn.

Xét nghiệm sàng lọc sơ sinh là bước kiểm tra đơn giản nhưng mang ý nghĩa lớn trong việc bảo vệ sức khỏe trẻ ngay từ đầu đời. Việc tuân thủ đúng hướng dẫn y khoa và theo dõi đầy đủ sau xét nghiệm sẽ giúp đảm bảo kết quả chính xác, đồng thời tạo điều kiện tốt nhất để trẻ phát triển khỏe mạnh về lâu dài.

Mẹ nên trao đổi và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo kết quả sàng lọc chính xác

Mẹ nên trao đổi và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo kết quả sàng lọc chính xác

Kết luận

Xét nghiệm sàng lọc sơ sinh chỉ mất vài phút nhưng có thể thay đổi cả cuộc đời của một đứa trẻ. Trong 72 giờ đầu sau sinh, mỗi giờ đều có thể là cơ hội phát hiện bệnh trước khi nó kịp gây hại.

Suy giáp bẩm sinh, thiếu men G6PD hay các rối loạn chuyển hóa hiếm gặp đều có một điểm chung: trẻ trông hoàn toàn khỏe mạnh trong giai đoạn đầu, nhưng tổn thương đang âm thầm tích lũy bên trong. Sàng lọc sớm trong 24–72 giờ sau sinh chính là cơ hội để phát hiện những bất thường này trước khi chúng kịp gây hại - và can thiệp kịp thời để trẻ có thể phát triển khỏe mạnh, bắt kịp các mốc phát triển như bạn cùng trang lứa.

Là cha mẹ, bạn không cần phải chờ đến khi trẻ có triệu chứng mới hành động. Một vài giọt máu lấy từ gót chân bé - thực hiện trong vài phút, an toàn và ít gây khó chịu cho bé - là tất cả những gì cần thiết để bước đầu bảo vệ con khỏi những rủi ro có thể phòng ngừa được.

Tại Bệnh viện Đại học Phenikaa, đội ngũ chuyên gia sẽ đồng hành cùng gia đình từ lúc lấy mẫu đến khi có kết quả - và tư vấn hướng xử trí nếu phát hiện bất thường. Liên hệ hotline 1900 886648 để được tư vấn trực tiếp.

calendarNgày cập nhật: 15/07/2026

Chia sẻ

FacebookZaloShare
arrowarrow

Nguồn tham khảo

1. Newborn Blood Screening Tests, https://www.fvhospital.com/learn-more/newborn-blood-screening-tests/

2. Newborn Screening Tests, https://www.acog.org/womens-health/faqs/newborn-screening-tests

3. Newborn bloodspot screening, https://www.betterhealth.vic.gov.au/health/conditionsandtreatments/newborn-screening

right

Chủ đề :

Đặt lịch khámĐặt lịch khám